データベース
翻訳目次
PDF 目次
目  次
1.生活開始に必要な行動
 [Những việc cần phải làm để bắt đầu cuộc sống mới]
2.家庭生活を営むために必要な行動
 [Những việc cần thiết cho cuộc sống gia đình.]
3.社会生活を営むために必要な行動
 [Những việc cần thiết trong cuộc sống xã hội.]
4.職場生活を営むために必要な行動
 [Những việc cần thiết trong sinh hoạt của hãng xưởng.]
5.人間関係を良好に保つために必要な行動
 [Những việc cần thiết để giữ liên hệ tốt đẹp với mọi người.]
6.困ったときに対処するための行動
 [Những việc phải ứng phó khi gặp khó khăn.]
  1. 住まいを探す [Đi tìm nhà.]
  2. 電気/ガス等の手続きをする [Làm thủ tục về điện, ga, nước, v.v...]
  3. 地域社会のきまりを知る [Tìm hiểu những quy định của địa phương.]
  4. 行政機関へ登録/届け出/相談をする [Tới cơ quan hành chánh để đăng ký / nộp đơn / bàn luận.]
  5. 学校の編入手続きをする [Làm thủ tục chuyển nhập học.]
  6. 金融機関を利用する [Sử dụng Ngân hàng, bưu điện, v.v...]
  7. 車に関する手続きをする [Làm các thủ tục về xe hơi.]
1.生活開始に必要な行動
 [Những việc cần phải làm để bắt đầu cuộc sống mới]
2.家庭生活を営むために必要な行動
 [Những việc cần thiết cho cuộc sống gia đình.]
3.社会生活を営むために必要な行動
 [Những việc cần thiết trong cuộc sống xã hội.]
4.職場生活を営むために必要な行動
 [Những việc cần thiết trong sinh hoạt của hãng xưởng.]
5.人間関係を良好に保つために必要な行動
 [Những việc cần thiết để giữ liên hệ tốt đẹp với mọi người.]
6.困ったときに対処するための行動
 [Những việc phải ứng phó khi gặp khó khăn.]
  1. 家族と心を通わす [Đồng tâm nhất trí với gia đình.]
  2. 家事をする、手伝う [Làm việc nhà, giúp đỡ việc nhà.]
  3. 文化習慣の違いをお互いに理解する [Tìm hiểu sự dị biệt văn hóa tập quán của nhau.]
1.生活開始に必要な行動
 [Những việc cần phải làm để bắt đầu cuộc sống mới]
2.家庭生活を営むために必要な行動
 [Những việc cần thiết cho cuộc sống gia đình.]
3.社会生活を営むために必要な行動
 [Những việc cần thiết trong cuộc sống xã hội.]
4.職場生活を営むために必要な行動
 [Những việc cần thiết trong sinh hoạt của hãng xưởng.]
5.人間関係を良好に保つために必要な行動
 [Những việc cần thiết để giữ liên hệ tốt đẹp với mọi người.]
6.困ったときに対処するための行動
 [Những việc phải ứng phó khi gặp khó khăn.]
  1. 移動する [Đi lại, di chuyển.]
  2. 非常事態に対処する [Ứng phó với trường hợp khẩn cấp.]
  3. 飲食する [Ăn uống.]
  4. 買い物をする [Mua sắm, đi chợ.]
  5. 各種サービスを利用する [Sử dụng những loại phục vụ (Sabisu).]
  6. 郵便局を利用する [Sử dụng bưu điện.]
  7. 電話を利用する [Sử dụng điện thoại.]
  8. 子どもの教育機関と関わる [Liên quan đến các cơ quan giáo dục trẻ em.]
  9. 行政サービスを受ける、各種届を出す [Nhận các phục vụ từ cơ quan hành chính, cách nộp các loại đơn.]
  10. 病院へ行く [Đi bệnh viện]
1.生活開始に必要な行動
 [Những việc cần phải làm để bắt đầu cuộc sống mới]
2.家庭生活を営むために必要な行動
 [Những việc cần thiết cho cuộc sống gia đình.]
3.社会生活を営むために必要な行動
 [Những việc cần thiết trong cuộc sống xã hội.]
4.職場生活を営むために必要な行動
 [Những việc cần thiết trong sinh hoạt của hãng xưởng.]
5.人間関係を良好に保つために必要な行動
 [Những việc cần thiết để giữ liên hệ tốt đẹp với mọi người.]
6.困ったときに対処するための行動
 [Những việc phải ứng phó khi gặp khó khăn.]
  1. 就職をする [Xin việc làm.]
  2. 職場の心構えを知る [Những điều tâm niệm tại nơi làm việc.]
  3. 職場生活を送る [Sinh hoạt tại hãng xưởng.]
1.生活開始に必要な行動
 [Những việc cần phải làm để bắt đầu cuộc sống mới]
2.家庭生活を営むために必要な行動
 [Những việc cần thiết cho cuộc sống gia đình.]
3.社会生活を営むために必要な行動
 [Những việc cần thiết trong cuộc sống xã hội.]
4.職場生活を営むために必要な行動
 [Những việc cần thiết trong sinh hoạt của hãng xưởng.]
5.人間関係を良好に保つために必要な行動
 [Những việc cần thiết để giữ liên hệ tốt đẹp với mọi người.]
6.困ったときに対処するための行動
 [Những việc phải ứng phó khi gặp khó khăn.]
  1. 人間関係のきっかけを作る [Tạo cơ hội tiếp xúc để giao thiệp.]
  2. 親しくなる [Tạo sự thân mật với nhau.]
  3. いい人間関係を保つ [Duy trì liên hệ tốt đẹp với nhau.]
  4. 日常生活の情報を得る [Thu thập những tin tức liên quan đến cuộc sống thường ngày.]
1.生活開始に必要な行動
 [Những việc cần phải làm để bắt đầu cuộc sống mới]
2.家庭生活を営むために必要な行動
 [Những việc cần thiết cho cuộc sống gia đình.]
3.社会生活を営むために必要な行動
 [Những việc cần thiết trong cuộc sống xã hội.]
4.職場生活を営むために必要な行動
 [Những việc cần thiết trong sinh hoạt của hãng xưởng.]
5.人間関係を良好に保つために必要な行動
 [Những việc cần thiết để giữ liên hệ tốt đẹp với mọi người.]
6.困ったときに対処するための行動
 [Những việc phải ứng phó khi gặp khó khăn.]
  1. 生活の中で予期しない出来事が生じた場合 [Trường hợp gặp việc đột ngột, bất ngờ trong cuộc sống.]
  2. 困ったときの便利な表現 [Cách trình bày rất tiện lợi khi gặp khó khăn.]
  3. 「トラブル参照」一覧 [Tham khảo bản liệt kê những trắc trở, rắc rối.]