| 目 次 |
|
1.生活開始に必要な行動 | [Những việc cần phải làm để bắt đầu cuộc sống mới] |
| |
| |
| |
|
- 住まいを探す [Đi tìm nhà.]
- 不動産屋に行く [Đến công ty địa ốc Fudosan.]
- 契約する [Ký hợp đồng giao kèo, khế ước.]
- 電気/ガス等の手続きをする [Làm thủ tục về điện, ga, nước, v.v...]
- 地域社会のきまりを知る [Tìm hiểu những quy định của địa phương.]
- 行政機関へ登録/届け出/相談をする [Tới cơ quan hành chánh để đăng ký / nộp đơn / bàn luận.]
- 学校の編入手続きをする [Làm thủ tục chuyển nhập học.]
- 金融機関を利用する [Sử dụng Ngân hàng, bưu điện, v.v...]
- 車に関する手続きをする [Làm các thủ tục về xe hơi.]
|
1.生活開始に必要な行動 | [Những việc cần phải làm để bắt đầu cuộc sống mới] |
| 2.家庭生活を営むために必要な行動 | [Những việc cần thiết cho cuộc sống gia đình.] |
|
| |
| |
|
- 家族と心を通わす [Đồng tâm nhất trí với gia đình.]
- 家事をする、手伝う [Làm việc nhà, giúp đỡ việc nhà.]
- 文化習慣の違いをお互いに理解する [Tìm hiểu sự dị biệt văn hóa tập quán của nhau.]
|
1.生活開始に必要な行動 | [Những việc cần phải làm để bắt đầu cuộc sống mới] |
| |
3.社会生活を営むために必要な行動 | [Những việc cần thiết trong cuộc sống xã hội.] |
| |
| |
|
- 移動する [Đi lại, di chuyển.]
- 非常事態に対処する [Ứng phó với trường hợp khẩn cấp.]
- 交通事故に対処する [Khi bị tai nạn xe cộ, giao thông.]
- 火事に対処する [Khi bị cháy nhà.]
- 救急車を呼ぶ [Khi gọi xe cấp cứu.]
- 盗難に対処する [Khi bị ăn cắp, ăn trộm.]
- 災害に備える [Chuẩn bị sẵn đồ dùng cần thiết phòng khi có động đất, hỏa hoạn, tai họa, v.v...]
- 飲食する [Ăn uống.]
- 買い物をする [Mua sắm, đi chợ.]
- 各種サービスを利用する [Sử dụng những loại phục vụ (Sabisu).]
- 郵便局を利用する [Sử dụng bưu điện.]
- 電話を利用する [Sử dụng điện thoại.]
- 子どもの教育機関と関わる [Liên quan đến các cơ quan giáo dục trẻ em.]
- 行政サービスを受ける、各種届を出す [Nhận các phục vụ từ cơ quan hành chính, cách nộp các loại đơn.]
- 病院へ行く [Đi bệnh viện]
|
1.生活開始に必要な行動 | [Những việc cần phải làm để bắt đầu cuộc sống mới] |
| |
| 4.職場生活を営むために必要な行動 | [Những việc cần thiết trong sinh hoạt của hãng xưởng.] |
|
| |
|
- 就職をする [Xin việc làm.]
- 就職の相談をする [Thảo luận xin việc làm.]
- 求人広告を読む [Đọc những bản quảng cáo tuyển dụng nhân công.]
- 履歴書を書く [Viết lý lịch.]
- 面接を受ける [Đi phỏng vấn việc làm.]
- 労働契約書を交わす [Giao nhận hợp đồng làm việc.]
- 職場の心構えを知る [Những điều tâm niệm tại nơi làm việc.]
- 職場生活を送る [Sinh hoạt tại hãng xưởng.]
|
1.生活開始に必要な行動 | [Những việc cần phải làm để bắt đầu cuộc sống mới] |
| |
| |
5.人間関係を良好に保つために必要な行動 | [Những việc cần thiết để giữ liên hệ tốt đẹp với mọi người.] |
| |
|
- 人間関係のきっかけを作る [Tạo cơ hội tiếp xúc để giao thiệp.]
- 親しくなる [Tạo sự thân mật với nhau.]
- 自分の国について話す [Thử nói chuyện về nước của mình.]
- 町で見かけた「わからないもの」について聞いてみる [Thử hỏi về những việc, những chuyện đã thấy xảy ra ở ngoài đường, ngoài phố mà mình không hiểu.]
- 世間話をする [Nói chuyện xã giao bâng quơ (chuyện trên trời dưới đất).]
- いい人間関係を保つ [Duy trì liên hệ tốt đẹp với nhau.]
- 日常生活の情報を得る [Thu thập những tin tức liên quan đến cuộc sống thường ngày.]
- 回覧板を回す [Luân chuyển những bản thông tin nội bộ (Kairan ban).]
- 掲示板を見る [Coi, đọc những bản yết thị, thông báo.]
- 停電、断水などの情報を知る [Cần biết những tin cúp điện cúp nước, v.v…]
- 地域の清掃、子供会などの行事を知る [Cần biết những tin làm vệ sinh chung cư, hội thiếu nhi, v.v…]
|
1.生活開始に必要な行動 | [Những việc cần phải làm để bắt đầu cuộc sống mới] |
| |
| |
| 6.困ったときに対処するための行動 | [Những việc phải ứng phó khi gặp khó khăn.] |
|
|
- 生活の中で予期しない出来事が生じた場合 [Trường hợp gặp việc đột ngột, bất ngờ trong cuộc sống.]
- 困ったときの便利な表現 [Cách trình bày rất tiện lợi khi gặp khó khăn.]
- 「トラブル参照」一覧 [Tham khảo bản liệt kê những trắc trở, rắc rối.]
- 銀行で [Tại ngân hàng]
- 電車で [Trên xe điện]
- レストランで [Trong quán ăn, nhà hàng.]
- 宅配便で物を送るとき [Khi gởi đồ tại hãng chuyển hàng tư nhân.]
- 美容院で [Tại tiệm uốn tóc.]
- 保育園で [Tại nhà trẻ.]
- 予防接種を受けるとき [Khi đi chích ngừa, chủng ngừa.]
|
|